E. Helasuo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 25 9:48 3.1 1.6 0.4 48.3% 25.0% 48.3% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 25 9:48 3.1 1.6 0.4 48.3% 25.0% 48.3% 0 0
Puhuttaret W HBA-Marsky Helsinki W 22 13:34 3.8 2.2 0.7 37.0% 25.0% 62.5% 0 0
Puhuttaret W 10 22:48 9.5 5.7 1.5 50.0% 0.0% 55.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions