E. Hedstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea 2 W Lulea W 20 18:48 7.5 3.4 1.5 40.0% 17.1% 54.5% 0 0
Basketettan W Basketettan W 12 24:35 11.2 4.6 2.2 39.8% 16.0% 54.5% 0 0
Basketligan W Basketligan W 8 10:07 2 1.6 0.5 41.2% 20.0% 0% 0 0
Lulea 2 W 13 20:30 6.2 3.5 1.6 49.3% 0.0% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions