E. Hedqvist

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KFUM Fryshuset 17 30:44 12.4 4.5 1.4 35.3% 31.5% 64.5% 0 0
Superettan Superettan 17 30:44 12.4 4.5 1.4 35.3% 31.5% 64.5% 0 0
RIG Mark 30 32:46 15.1 5.5 2.7 35.5% 31.7% 61.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions