E. Hayashi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ehime Orange Vikings 61 21:57 8.7 1.8 1.2 38.7% 33.8% 82.1% 0 0
B2.League B2.League 61 21:57 8.7 1.8 1.2 38.7% 33.8% 82.1% 0 0
Nara 55 22:41 8.4 1.8 1.4 37.1% 29.5% 83.8% 0 0
Nara 54 25:35 11.5 2.6 1.1 39.2% 35.3% 84.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions