E. Haveri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki W 10 11:07 2.9 1.7 0.6 52.2% 22.2% 75.0% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 10 11:07 2.9 1.7 0.6 52.2% 22.2% 75.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 23 11:48 3 1.9 0.6 34.9% 11.4% 63.6% 0 0
HBA-Marsky Helsinki W 2 9:33 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions