E. Hatamifar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mahgol Alborz 10 24:06 8.6 3.3 1.1 50.7% 16.7% 51.5% 0 0
Super League Super League 10 24:06 8.6 3.3 1.1 50.7% 16.7% 51.5% 0 0
Sanaye Hormozgan 7 21:18 9.3 2.4 2 66.7% 0.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions