E. Harloff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway W 5 4:52 0.4 0.4 0 50.0% 0% 0% 0 0
European Championship Women European Championship Women 5 4:52 0.4 0.4 0 50.0% 0% 0% 0 0
Bergen W 20 32:15 13.1 5.8 1.5 28.7% 19.3% 77.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions