E. Haller

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keila KK 3 23:20 8.3 1.7 1.3 32.0% 36.8% 100.0% 0 0
Korvpalli Meistriliiga Korvpalli Meistriliiga 3 23:20 8.3 1.7 1.3 32.0% 36.8% 100.0% 0 0
Keila KK 25 30:23 15.4 3.1 1.6 40.0% 35.0% 75.8% 0 0
Kongsberg Miners 6 15:57 8.7 2.8 0.8 42.5% 38.5% 72.7% 0 0
Viimsi 9 19:14 5.3 1.3 0.4 28.6% 22.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions