E. Halimic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ZKK Kraljevo W 2 8:49 3.5 1 0 60.0% 100.0% 0% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 2 8:49 3.5 1 0 60.0% 100.0% 0% 0 0
Sloga Pozega W 22 22:10 5 3.5 0.9 38.4% 20.0% 50.0% 0 0
KK Jedinstvo W 21 23:47 6 4.9 1.1 37.5% 27.3% 42.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions