E. Hahne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 25 29:39 12.2 5.1 1.9 36.9% 28.6% 78.7% 1 0
Basketligan W Basketligan W 25 29:39 12.2 5.1 1.9 36.9% 28.6% 78.7% 1 0
AIK Basket W 21 32:31 12.7 3.9 2.9 37.7% 36.3% 76.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions