E. Hager

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kvarnby Lions W 14 30:42 17.1 5.4 4.8 42.5% 25.6% 68.5% 0 0
Basketettan W Basketettan W 14 30:42 17.1 5.4 4.8 42.5% 25.6% 68.5% 0 0
Kvarnby Lions W 20 29:53 16.7 7 4 46.9% 29.3% 72.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions