E. Guler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin W CBK Mersin W 18 16:32 7.5 2.9 0.8 34.6% 35.8% 61.8% 0 0
TKBL Women TKBL Women 9 25:47 10.4 4.2 1.3 34.1% 34.7% 55.6% 0 0
TKBL W TKBL W 7 7:48 5.9 1.7 0.1 40.0% 38.9% 85.7% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 1 1:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 9:26 0 2 2 0.0% 0% 0% 0 0
Turkey U20 W CBK Mersin W 3 10:09 7.3 0.7 0.3 43.8% 38.5% 75.0% 0 0
Bodrum W CBK Mersin W 13 14:22 3.1 1.8 1.2 24.6% 15.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions