E. Guennoc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union Hainaut W 17 18:52 3.1 2.8 2.5 23.8% 25.0% 100.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 29:32 12 6 6 35.7% 40.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 16 18:12 2.6 2.6 2.2 21.4% 22.9% 100.0% 0 0
Toulouse W 29 13:08 2.8 2.2 2.2 31.6% 14.8% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions