E. Grun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marbo W 13 23:50 6.1 5.2 1.5 38.4% 34.6% 85.7% 1 0
Basketettan W Basketettan W 13 23:50 6.1 5.2 1.5 38.4% 34.6% 85.7% 1 0
MarkSjuharad 2 W 16 20:49 5.4 3.9 0.7 37.4% 21.4% 81.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions