E. Grosse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norway 1 5:32 2 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 5:32 2 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Copenhagen 29 14:25 5.3 3.6 1.1 46.5% 12.5% 40.5% 1 0
Nidaros Jets 31 25:41 10.8 7.4 1.5 47.6% 28.9% 60.0% 6 0
Norway 1 2:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions