E. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros Diablos 28 26:51 9.2 3.7 4.6 37.7% 26.5% 68.9% 1 0
Superliga Superliga 28 26:51 9.2 3.7 4.6 37.7% 26.5% 68.9% 1 0
Llaneros Piratas de La Guaira 21 12:16 2.7 1.8 1 26.3% 23.1% 70.0% 0 0
Diablos 23 28:23 11.5 4 3.1 35.9% 33.6% 78.6% 1 0
Diablos 23 19:20 7.8 4.2 2.1 42.2% 32.7% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions