E. Gonzalez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trotamundos 5 6:26 1.8 0.8 0 44.4% 0.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 5 6:26 1.8 0.8 0 44.4% 0.0% 50.0% 0 0
Trotamundos 20 3:34 1.4 0.8 0.1 45.8% 14.3% 41.7% 0 0
Centauros Broncos 13 7:39 1.5 1.7 0.4 47.1% 16.7% 50.0% 0 0
Gigantes 8 8:11 1.9 2.8 0.4 50.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions