E. Gomez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luis Matte Larrain 8 20:25 7.8 3.4 1.1 32.5% 17.5% 33.3% 0 0
LNB 2 LNB 2 8 20:25 7.8 3.4 1.1 32.5% 17.5% 33.3% 0 0
Luis Matte Larrain 8 22:59 10.4 5 1.9 41.6% 31.9% 36.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions