E. Gimenez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos Piratas de La Guaira 19 9:23 2.6 1.5 0.4 28.6% 23.9% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 19 9:23 2.6 1.5 0.4 28.6% 23.9% 100.0% 0 0
Brillantes 23 11:47 3.9 2 1.1 30.4% 31.2% 81.2% 0 0
Llaneros Centauros 20 24:40 8.1 3.4 2 29.0% 28.9% 71.8% 0 0
Centauros 23 22:18 10.2 3.3 1.1 38.1% 35.6% 71.7% 1 0
Titanes de Barranquilla 3 17:11 7 1.3 1 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions