E. Gilyard

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
G League United Calgary Surge 12 25:39 14 2.4 5.3 38.2% 29.7% 94.7% 1 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 8:34 1 1.7 2 11.1% 0.0% 50.0% 0 0
CEBL CEBL 9 31:20 18.3 2.7 6.4 40.0% 31.7% 97.2% 1 0
Calgary Surge Zonkeys de Tijuana 25 29:41 17.7 2.8 4.1 41.0% 34.0% 82.9% 0 0
Saigon Heat 19 33:47 20.1 3.4 5.2 38.7% 36.5% 88.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions