E. Garita

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira 6 25:47 10.7 4.8 1 50.0% 20.0% 64.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 26:33 14.5 7 1.5 55.6% 25.0% 66.7% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 25:24 8.8 3.8 0.8 46.4% 16.7% 61.5% 0 0
Esgueira 20 24:30 9.5 4.5 0.4 55.6% 26.7% 50.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions