E. Gandini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Hatters W 10 29:50 13 5.5 3.4 49.4% 48.2% 94.4% 1 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 27:52 16.6 5.2 3.2 56.0% 55.6% 92.3% 0 0
SLB Women SLB Women 5 31:48 9.4 5.8 3.6 40.5% 41.4% 100.0% 1 0
Sheffield Hatters W 28 29:50 10.8 5.7 3.1 44.3% 38.0% 84.8% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions