E. Ganapamo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nairobi City Thunder 5 17:57 8.2 1.8 1 27.7% 35.7% 55.6% 0 0
BAL BAL 5 17:57 8.2 1.8 1 27.7% 35.7% 55.6% 0 0
Njardvik 13 22:23 15.2 3.8 0.9 42.9% 42.7% 68.3% 1 0
Bangui Central African Republic 9 24:56 12 2.7 1 32.5% 14.6% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions