E. Fridenbergs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salaspils 1 21:20 10 0 2 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 21:20 10 0 2 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Latvijas Universitate 1 11:38 8 2 0 40.0% 33.3% 60.0% 0 0
Latvijas Universitate 9 15:35 9.9 2.1 1.1 36.1% 26.8% 74.3% 0 0
Latvijas Universitate 13 11:56 5.6 3.1 1.1 31.7% 29.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions