E. Fredrikson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 20 24:52 8.2 3.5 2.6 39.0% 36.7% 87.0% 1 0
Basketligan W Basketligan W 20 24:52 8.2 3.5 2.6 39.0% 36.7% 87.0% 1 0
Hogsbo W 27 21:31 9.3 3.5 1.9 43.4% 47.1% 72.2% 0 0
Hogsbo W 24 25:30 11.2 3.4 2.6 35.7% 35.3% 90.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions