E. Fortes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio 25 21:54 7.6 2.7 1.2 49.3% 38.5% 70.9% 0 0
Proliga Proliga 25 21:54 7.6 2.7 1.2 49.3% 38.5% 70.9% 0 0
Ginasio Olhanense 22 32:27 11.2 4.5 1.5 43.8% 37.5% 76.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions