E. Forss

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostersund W 26 24:33 12.8 6 1 42.1% 32.3% 65.8% 3 0
Basketligan W Basketligan W 26 24:33 12.8 6 1 42.1% 32.3% 65.8% 3 0
Ostersund W 17 27:12 9.1 7.6 0.9 36.2% 26.7% 75.0% 2 0
Ostersund W 8 19:37 8.1 4.4 0.6 42.3% 26.3% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions