E. Fontana

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Riva Basket W 17 28:33 2.8 1.7 2.2 23.8% 13.0% 80.0% 0 0
SB League W SB League W 17 28:33 2.8 1.7 2.2 23.8% 13.0% 80.0% 0 0
Riva Basket W 17 34:55 3.8 2.8 1.9 24.7% 14.6% 76.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions