E. Flood

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 26 21:20 9.7 1.3 1.1 39.2% 33.0% 90.0% 0 0
Superettan Superettan 26 21:20 9.7 1.3 1.1 39.2% 33.0% 90.0% 0 0
Koping Stars 32 11:46 2.9 1 0.1 37.6% 32.4% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions