E. Fjaerestad

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gimle 6 20:43 5 1.7 0.8 34.5% 32.0% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 6 20:43 5 1.7 0.8 34.5% 32.0% 100.0% 0 0
Gimle 15 27:19 10.4 2.4 1 45.9% 42.5% 83.3% 0 0
Norway 5 5:58 1.4 0 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions