E. Figueroa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piratas de La Guaira 1 2:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Superliga Superliga 1 2:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Diablos 9 9:39 2.4 0.3 1.1 29.6% 30.0% 0% 0 0
Centauros 24 6:57 1.7 1 0.4 29.8% 25.0% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions