E. Fellner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UBI Graz W 14 12:10 2.1 1.4 0.9 27.0% 31.8% 100.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 7 14:42 2.6 1.6 1.4 27.3% 30.8% 100.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 7 9:38 1.6 1.1 0.4 26.7% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions