E. Farr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Teuta Durres 20 30:23 11.6 7.2 2.1 49.2% 33.3% 60.4% 6 0
Liga Unike Liga Unike 3 30:12 6.7 8 2.7 35.0% 36.4% 40.0% 0 0
Superliga Superliga 17 30:25 12.5 7 2 50.9% 32.7% 62.5% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions