E. Farbas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 32 27:37 7.9 6.7 2 49.5% 25.5% 75.4% 1 0
NB I A W NB I A W 29 27:32 7.7 6.7 2 48.9% 27.1% 72.9% 1 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 3 28:27 10.7 6.7 2 54.5% 0.0% 88.9% 0 0
Hungary U19 W 7 21:46 5.3 5.7 2.6 46.7% 50.0% 75.0% 0 0
DVTK W 21 10:14 3.1 2.5 0.5 49.1% 22.2% 58.8% 0 0
DVTK W 4 4:42 0.5 1.8 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions