E. Fajardo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Philippines W 3 14:58 3.3 2 1.3 11.1% 28.6% 66.7% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 14:58 3.3 2 1.3 11.1% 28.6% 66.7% 0 0
Philippines W 4 4:01 0.8 0.2 0 25.0% 33.3% 0% 0 0
Philippines W 11 12:27 6 1.9 1 42.1% 41.4% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions