E. Faillot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Champagne W 26 28:59 11.1 1.9 1.5 42.8% 32.4% 85.3% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 25 29:21 11.3 2 1.6 42.6% 32.4% 85.3% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 19:52 7 0 0 50.0% 33.3% 0% 0 0
Graffenstaden W 3 34:11 12.7 2 1 31.8% 22.2% 75.0% 0 0
Feytiat W 18 16:33 4.4 1.3 0.8 32.2% 33.3% 90.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions