E. Eskelinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Akatemia 1 10:36 1 1 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 1 10:36 1 1 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Pyrinto Tampere 2 19 15:15 5.4 1.6 1.2 38.8% 28.6% 57.6% 0 0
Pyrinto Tampere Pyrinto Tampere 2 24 14:33 2.8 1 0.5 28.9% 20.4% 53.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions