E. Ersdala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 24 16:18 4.7 2.2 0.4 30.5% 32.1% 81.5% 0 0
Basketligan W Basketligan W 24 16:18 4.7 2.2 0.4 30.5% 32.1% 81.5% 0 0
Norrkoping W Haga Norrkoping W 16 16:41 7.5 3.9 0.6 41.2% 31.6% 88.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions