E. Erk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Burhaniye W 12 15:39 3.8 2.1 1.9 32.6% 22.2% 77.8% 0 0
TKBL Women TKBL Women 12 15:39 3.8 2.1 1.9 32.6% 22.2% 77.8% 0 0
Tarsus W 21 11:34 2.1 0.5 1.6 34.8% 13.3% 62.5% 0 0
Yalova W 3 3:07 0 0.3 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions