E. Eriksson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kvarnby Lions W 11 22:07 8.9 5.5 2.9 39.1% 26.7% 50.0% 1 0
Basketettan W Basketettan W 11 22:07 8.9 5.5 2.9 39.1% 26.7% 50.0% 1 0
Kvarnby Lions W 20 22:40 7.5 5 1.4 36.9% 19.6% 71.9% 0 0
Kvarnby Lions W 2 10:47 1.5 2 0 33.3% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions