E. Erginay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce 2 W Fenerbahce W 31 20:30 8.2 2.7 2.2 44.3% 30.2% 65.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 26 22:34 8.9 3 2.2 43.7% 29.8% 66.2% 0 0
TKBL W TKBL W 4 6:37 2.8 0.8 1.8 40.0% 28.6% 50.0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 22:16 12 3 2 62.5% 40.0% 0% 0 0
Turkey U20 W 2 13:24 11.5 1 1 46.7% 33.3% 66.7% 0 0
Fenerbahce 2 W Fenerbahce W 9 5:11 1 0.8 0.9 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W 3 8:38 2 0.7 0 40.0% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions