E. Erakangas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
ToPo Helsinki 24 10:08 1.8 1.2 0.6 41.5% 16.7% 46.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 24 10:08 1.8 1.2 0.6 41.5% 16.7% 46.7% 0 0
ToPo Helsinki 24 9:09 1.5 1.6 0.5 35.1% 25.0% 66.7% 0 0
Bisons Loimaa 10 2:15 1.1 0.2 0 80.0% 100.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions