E. Emirtekin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canakkale Bld. W 17 22:59 5.2 4.4 1.8 33.3% 29.2% 59.1% 1 0
TKBL W TKBL W 17 22:59 5.2 4.4 1.8 33.3% 29.2% 59.1% 1 0
Tarsus W 18 20:01 3.2 1.9 1.2 35.0% 35.0% 50.0% 0 0
Antalya 07 W 5 7:10 1 1 0.8 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions