E. Eminoglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka Ege Universitesi 13 20:18 5.2 4.8 1.6 40.6% 30.8% 70.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 2 0:45 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
TB2L TB2L 11 23:52 6.1 5.5 1.8 41.3% 32.0% 70.0% 0 0
Karsiyaka 11 3:18 0 0.4 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions