E. Elksnis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 2 3:52 1 0 0 50.0% 0% 0.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 3:52 1 0 0 50.0% 0% 0.0% 0 0
Valmiera Glass Via 19 14:11 2.8 1.8 1.5 26.0% 22.0% 50.0% 0 0
Valmiera Glass Via 28 13:50 2.1 1.6 1.5 23.4% 15.4% 69.6% 0 0
Valmiera Glass Via 7 22:58 11 2.7 4.7 41.8% 36.4% 62.5% 0 0
Valmiera Glass Via 30 25:18 10.2 3.6 4.2 32.0% 27.4% 69.9% 1 0
Valmiera/ORDO 11 22:53 8.5 2.6 3.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions