E. Eliasdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W 24 30:25 16.8 5.3 4.8 45.1% 34.1% 76.1% 0 0
Premier League W Premier League W 24 30:25 16.8 5.3 4.8 45.1% 34.1% 76.1% 0 0
Thor AK Akureyri W 25 32:08 13.9 4.1 2.8 47.0% 21.2% 84.6% 1 0
Iceland W 4 8:14 2.5 0.5 0 57.1% 0% 100.0% 0 0
Thor AK Akureyri W 23 30:42 12.5 2.8 5.1 50.0% 29.5% 88.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions