E. Ekiyor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin 33 26:44 12.8 5.3 1 56.0% 14.3% 59.4% 1 0
Pro B Pro B 3 19:02 6 3.7 0.7 33.3% 0% 66.7% 0 0
LNB LNB 30 27:31 13.5 5.5 1 57.7% 14.3% 59.1% 1 0
Niagara River Lions Saint Quentin 20 22:36 10 5.2 1.3 48.0% 20.0% 76.9% 0 0
Sporting CP 7 28:19 16 7.9 1.3 59.2% 0.0% 66.7% 1 0
Sporting CP 17 27:22 18.7 5.7 1.5 66.1% 50.0% 65.4% 1 0
Sporting CP 9 31:13 19.1 7.3 0.8 59.0% 25.0% 78.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions