E. Ekdahl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 2 14:48 3.5 1.5 2 42.9% 50.0% 0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 2 14:48 3.5 1.5 2 42.9% 50.0% 0% 0 0
Malbas Malmo W 21 27:25 11 5 1.6 35.5% 30.5% 86.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions