E. Egle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Armenia U18 2 29:15 12.5 3 2 38.9% 22.2% 90.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 29:15 12.5 3 2 38.9% 22.2% 90.0% 0 0
Armenia U18 3 28:36 17.7 2 4 51.4% 50.0% 100.0% 0 0
Armenia U18 Latvijas Universitate 27 21:51 8.8 1.8 1.8 42.4% 30.6% 75.6% 0 0
Latvijas Universitate 28 24:41 11.1 2.3 2.7 40.9% 25.0% 80.9% 0 0
Latvijas Universitate 24 14:29 4 1.7 1.7 34.4% 30.3% 59.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions