E. Edenbert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lidingo W 16 22:10 5 4.9 2.6 29.5% 25.5% 62.5% 0 0
Basketettan W Basketettan W 16 22:10 5 4.9 2.6 29.5% 25.5% 62.5% 0 0
Lidingo W 22 27:01 9.2 4.6 2.1 35.8% 32.0% 64.0% 1 0
Lidingo W 22 24:49 6.9 4 1.6 34.3% 27.8% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions